Trong nghiên cứu mới được công bố, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) cảnh báo xung đột tại Trung Đông có nguy cơ tạo ra “cú sốc kép” đối với các nền kinh tế châu Á – Thái Bình Dương.
Trong báo cáo nghiên cứu công bố ngày 26/3, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) đã xây dựng ba kịch bản rủi ro dựa trên mức độ và thời gian gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu.
Nghiên cứu tập trung đánh giá tác động lan tỏa của cú sốc này tới các nền kinh tế đang phát triển trong khu vực thông qua các kênh như giá dầu, chuỗi cung ứng, thương mại và điều kiện tài chính.
Qua đó, ADB đưa ra các ước tính định lượng về ảnh hưởng đến tăng trưởng và lạm phát, đồng thời đề xuất một loạt khuyến nghị chính sách nhằm giúp các quốc gia ứng phó với những biến động khó lường của môi trường kinh tế toàn cầu.
Rủi ro kinh tế
Theo ADB, xung đột tại Trung Đông đang đặt ra rủi ro đáng kể đối với triển vọng kinh tế của khu vực châu Á – Thái Bình Dương đang phát triển.
Trong kịch bản tiêu cực nhất, tăng trưởng kinh tế khu vực có thể giảm tới 1,3 điểm phần trăm trong giai đoạn 2026–2027, trong khi lạm phát có thể tăng thêm 3,2 điểm phần trăm.
Tác động của xung đột được truyền dẫn qua nhiều kênh, trong đó nổi bật là giá năng lượng tăng cao. Việc giá dầu và khí đốt leo thang không chỉ làm gia tăng chi phí sản xuất mà còn lan tỏa sang giá tiêu dùng, gây áp lực lạm phát diện rộng.
Đồng thời, các gián đoạn trong chuỗi cung ứng và thương mại toàn cầu cũng khiến hoạt động xuất nhập khẩu bị ảnh hưởng, làm suy yếu động lực tăng trưởng của các nền kinh tế phụ thuộc vào thương mại.
Bên cạnh đó, điều kiện tài chính toàn cầu có xu hướng thắt chặt trong bối cảnh bất ổn gia tăng, kéo theo chi phí vốn tăng lên. Các lĩnh vực như du lịch và kiều hối, vốn đóng vai trò quan trọng đối với nhiều nền kinh tế trong khu vực, cũng có thể chịu tác động tiêu cực.
.png)
Nghiên cứu của ADB xây dựng ba kịch bản rủi ro, trong đó yếu tố quyết định là thời gian kéo dài của gián đoạn năng lượng. Ở kịch bản thứ nhất, nếu xung đột chỉ gây gián đoạn đến cuối tháng 6/2026, giá dầu trung bình có thể tăng lên khoảng 105 USD/thùng trong quý II trước khi hạ nhiệt, khiến GDP khu vực giảm 0,3 điểm phần trăm và lạm phát tăng 0,6 điểm phần trăm.
Trong kịch bản thứ hai, khi gián đoạn kéo dài đến cuối tháng 9/2026, giá dầu có thể lên tới 130 USD/thùng trong quý II và duy trì ở mức cao trong quý III. Khi đó, tăng trưởng kinh tế có thể giảm 0,7 điểm phần trăm, trong khi lạm phát tăng 1,2 điểm phần trăm.
Đáng chú ý, trong kịch bản nghiêm trọng nhất, khi gián đoạn kéo dài đến đầu năm 2027, giá dầu có thể vượt 155 USD/thùng trước khi giảm dần. Khi đó, tăng trưởng kinh tế khu vực có thể giảm 1,3 điểm phần trăm, trong khi lạm phát tăng mạnh 3,2 điểm phần trăm, phản ánh nguy cơ rõ rệt của một giai đoạn “lạm phát cao – tăng trưởng thấp”.
Ngân hàng này cũng chỉ ra sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng giữa các khu vực. Các nền kinh tế Đông Nam Á và Thái Bình Dương được dự báo chịu tác động lớn hơn về tăng trưởng do phụ thuộc vào thương mại và năng lượng nhập khẩu, trong khi Nam Á có thể đối mặt với áp lực lạm phát cao hơn.
Nhìn chung, các kịch bản trên cho thấy mức độ bất định lớn của môi trường kinh tế hiện tại, trong đó diễn biến của xung đột và thị trường năng lượng sẽ đóng vai trò then chốt trong việc định hình triển vọng tăng trưởng của khu vực.
Khuyến nghị chính sách
Trước những rủi ro gia tăng, ADB cho rằng các nền kinh tế trong khu vực sẽ phải đối mặt với sự đánh đổi khó khăn giữa tăng trưởng và kiểm soát lạm phát.
Ông Albert Park, chuyên gia kinh tế trưởng của ADB, nhận định: "Gián đoạn năng lượng kéo dài có thể buộc các nền kinh tế đang phát triển ở châu Á và Thái Bình Dương phải đối mặt với sự đánh đổi khó khăn giữa tăng trưởng yếu hơn và lạm phát cao hơn".
Ông Albert cũng khuyến nghị các chính phủ cần tập trung kiềm chế căng thẳng thị trường và bảo vệ các nhóm dễ tổn thương nhất, đồng thời triển khai các chính sách nhằm tăng cường khả năng chống chịu trong dài hạn.
Trên cơ sở đó, Ngân hàng Phát triển Châu Á đưa ra bốn nhóm khuyến nghị chính sách then chốt.
Thứ nhất, các chính phủ cần tránh can thiệp làm méo mó tín hiệu giá. Việc để giá năng lượng phản ánh, ít nhất một phần, các biến động thị trường sẽ giúp khuyến khích tiết kiệm năng lượng, thúc đẩy chuyển đổi sang các nguồn năng lượng thay thế và hỗ trợ quá trình điều chỉnh cơ cấu.
Ngược lại, các biện pháp kiểm soát giá diện rộng hoặc trợ cấp đại trà có thể làm suy yếu động lực thích ứng và dẫn đến phân bổ nguồn lực kém hiệu quả.
Thứ hai, chính sách tài khóa cần được triển khai có trọng tâm và có thời hạn. ADB khuyến nghị ưu tiên hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương và các ngành chịu tác động nặng nề nhất từ giá năng lượng tăng cao. Các biện pháp được thiết kế hợp lý không chỉ giúp giảm thiểu tác động xã hội mà còn hạn chế gánh nặng ngân sách.
Thứ ba, các ngân hàng trung ương cần duy trì cách tiếp cận thận trọng trong điều hành chính sách tiền tệ. Mục tiêu ưu tiên là kiểm soát biến động thị trường và neo giữ kỳ vọng lạm phát, thay vì thắt chặt quá mức có thể làm gia tăng áp lực suy giảm tăng trưởng.
Việc cung cấp thanh khoản có chọn lọc được xem là cần thiết để đảm bảo thị trường vận hành ổn định.
.png)
Thứ tư, ADB nhấn mạnh vai trò của các biện pháp quản lý nhu cầu năng lượng. Các chính phủ có thể triển khai các giải pháp thực tiễn như khuyến khích tiết kiệm điện, hạn chế tiêu thụ năng lượng không thiết yếu, thúc đẩy sử dụng phương tiện công cộng hoặc áp dụng các mô hình làm việc linh hoạt nhằm giảm áp lực tiêu thụ nhiên liệu.
Những khuyến nghị này phản ánh cách tiếp cận cân bằng giữa ổn định ngắn hạn và tăng cường khả năng chống chịu dài hạn, trong bối cảnh các cú sốc bên ngoài ngày càng khó lường.
Cảnh báo của ADB cho thấy xung đột Trung Đông không chỉ là vấn đề địa chính trị, mà còn có thể trở thành yếu tố định hình triển vọng kinh tế của châu Á – Thái Bình Dương.
Trong bối cảnh đó, việc chủ động điều chỉnh chính sách và nâng cao khả năng chống chịu sẽ là chìa khóa giúp các nền kinh tế trong khu vực giảm thiểu tác động của cú sốc năng lượng và duy trì ổn định vĩ mô.
Thanh Nhàn