Khi đơn hàng không còn “ổn định” như trước, ngành dệt may Việt Nam đang chịu áp lực kép từ cạnh tranh quốc tế và biến động chính sách thương mại. Giữ được thị phần trong bối cảnh này đòi hỏi nhiều hơn lợi thế chi phí, mà là năng lực thích ứng và chuyển đổi toàn diện.

Dệt may Việt Nam đứng trước bước ngoặt khi thị trường thay đổi nhanh chóng.
Áp lực dịch chuyển đơn hàng và biến động thị trường
Năm 2025, ngành dệt may Việt Nam đạt kim ngạch khoảng 46,2 tỷ USD, duy trì mức tăng trưởng gần 6%. Trên nền tảng đó, mục tiêu 49 tỷ USD trong năm 2026 được đánh giá là khả thi nhưng không dễ dàng. Trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu chỉ tăng nhẹ 2-3% mỗi năm, việc mở rộng thị phần đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ gia tăng sản lượng mà còn phải nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện.
Bức tranh ngắn hạn cho thấy, tín hiệu tương đối tích cực khi đơn hàng tại nhiều doanh nghiệp vẫn ổn định đến hết quý I/2026. Tuy nhiên, đằng sau sự ổn định này là áp lực ngày càng lớn từ những biến động nhanh và khó lường của thị trường quốc tế. Các doanh nghiệp đang phải thích nghi liên tục với thay đổi về chính sách thương mại, chi phí sản xuất cũng như xu hướng tiêu dùng toàn cầu.
Thách thức đầu tiên đến từ sự dịch chuyển đơn hàng do rào cản thuế quan và lợi thế cạnh tranh giữa các quốc gia. Ông Thân Đức Việt, Tổng Giám đốc Tổng Công ty May 10 cho biết, sau phán quyết ngày 20/2/2026 của Tòa án Tối cao Mỹ về việc chấm dứt thuế đối ứng toàn cầu, một số khách hàng đã giữ đơn hàng sơ mi cơ bản tại Ấn Độ thay vì chuyển sang Việt Nam. Đồng thời, việc Indonesia dự kiến ký kết hiệp định thương mại với châu Âu, đưa thuế từ 10% về 0% vào năm 2027, cũng khiến khách hàng có xu hướng dịch chuyển đơn hàng.
Cùng quan điểm, bà Hoàng Thùy Oanh, Phó Tổng Giám đốc Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Hòa Thọ nhận định, các mặt hàng cơ bản đang dịch chuyển nhanh sang Bangladesh, Ấn Độ và một số quốc gia châu Phi nhằm tối ưu chi phí. Bà cảnh báo nếu doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục cạnh tranh chủ yếu bằng giá, lợi thế hiện tại có thể suy giảm mạnh ngay trong năm 2026, đặc biệt khi các đối thủ ngày càng cải thiện năng lực sản xuất.
Không chỉ chịu tác động từ thuế quan, ngành dệt may còn đối mặt với rủi ro địa chính trị và gián đoạn chuỗi logistics. Những căng thẳng giữa Mỹ, Israel và Iran có nguy cơ khiến khu vực Trung Đông bất ổn trở lại, kéo dài thời gian vận chuyển sang châu Âu và Mỹ. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu container, chi phí vận tải tăng cao và ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giao hàng của doanh nghiệp.
Chuyển dịch sang giá trị gia tăng và năng lực nội tại
Những thách thức ngắn hạn này cũng phản ánh vấn đề mang tính cấu trúc của xuất khẩu Việt Nam. Theo TS. Nguyễn Đình Cung, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, mô hình tăng trưởng dựa vào gia công và mở rộng sản lượng đã bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt là giá trị gia tăng thấp và phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu cũng như khu vực FDI. Đây là điểm nghẽn cần được tháo gỡ nếu muốn duy trì tăng trưởng bền vững.
Trong ngành dệt may, chiến lược chuyển đổi đang tập trung vào việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và chủ động nguồn nguyên phụ liệu. Hiện nay, tỷ lệ nhập khẩu nguyên liệu vẫn chiếm phần lớn, khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước biến động bên ngoài. Việc phát triển công nghiệp dệt, nhuộm trong nước không chỉ giúp giảm chi phí mà còn đáp ứng yêu cầu về quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do.
Song song đó, xu hướng chuyển sang các sản phẩm có giá trị gia tăng cao đang trở thành yêu cầu bắt buộc. Thay vì gia công đơn giản, doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào các khâu thiết kế, phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu. Các sản phẩm thân thiện môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn xanh và phát triển bền vững sẽ là chìa khóa để tiếp cận các thị trường khó tính như châu Âu và Bắc Mỹ.
Ở góc độ vĩ mô, TS. Nguyễn Minh Phong, Chuyên gia kinh tế cho rằng Việt Nam đang đứng trước cơ hội quan trọng để tái cấu trúc hoạt động xuất khẩu. Việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do không chỉ giúp mở rộng thị trường mà còn tạo áp lực cải cách, buộc doanh nghiệp phải nâng cao tiêu chuẩn sản xuất, quản trị và năng lực cạnh tranh.
Ngoài ra, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu và chiến lược “near-shoring” cũng đang làm thay đổi cục diện cạnh tranh. Các quốc gia như Mexico, Ấn Độ hay Bangladesh đang nổi lên nhờ lợi thế về vị trí địa lý hoặc chi phí thấp. Trong bối cảnh đó, lợi thế lao động giá rẻ của Việt Nam dần suy giảm, nhường chỗ cho các yếu tố như tốc độ giao hàng, tính linh hoạt và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Trước áp lực ngày càng lớn, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh được xác định là hai trụ cột chiến lược. Ứng dụng công nghệ, tự động hóa và tối ưu hóa sản xuất không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn giảm chi phí dài hạn. Đồng thời, việc đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thanh Hằng