Nhu cầu vốn cho hạ tầng giao thông giai đoạn 2026–2030 ước tính lên tới 3 triệu tỷ đồng – quy mô vượt xa khả năng của ngân sách và tín dụng ngân hàng. Trong bối cảnh đó, thị trường vốn đang được kỳ vọng trở thành “mạch máu” mới cho các dự án quy mô lớn, đồng thời đưa hạ tầng giao thông từ câu chuyện chính sách trở thành một loại tài sản đầu tư dài hạn, mang tính phòng thủ.
.png)
Ông Ngọ Trường Nam - Tổng Giám đốc HHV. Nguồn: HHV
Áp lực vốn nghìn tỷ và sự dịch chuyển sang thị trường vốn
Theo Bộ Xây dựng, riêng lĩnh vực đường bộ cần khoảng 1 triệu tỷ đồng để hoàn thành mục tiêu 5.000 km cao tốc trong những năm tới. Tuy nhiên, nguồn vốn truyền thống – đặc biệt là tín dụng ngân hàng – đang bộc lộ giới hạn về hạn mức, kỳ hạn và khả năng chịu rủi ro dài hạn.
Trong bối cảnh đó, thị trường chứng khoán ngày càng được nhìn nhận là kênh huy động vốn trung và dài hạn hiệu quả hơn, với khả năng chia sẻ rủi ro, đa dạng hóa nguồn lực và thu hút dòng tiền quốc tế.
Tại hội nghị “Phát triển thị trường chứng khoán năm 2026”, nhiều ý kiến cho rằng nếu không có một kênh vốn dài hạn đủ mạnh, các mục tiêu phát triển hạ tầng quy mô lớn sẽ khó đạt được. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện khung pháp lý cho các công cụ huy động vốn như trái phiếu dự án, trái phiếu công trình hay các quỹ đầu tư hạ tầng.
Ông Ngọ Trường Nam - Tổng Giám đốc CTCP Đầu tư hạ tầng giao thông Đèo Cả cho rằng, thị trường chứng khoán cần trở thành kênh huy động vốn chủ lực cho phát triển hạ tầng giao thông. Đồng thời, việc nâng hạng thị trường chứng khoán sẽ mở ra khả năng thu hút dòng vốn tổ chức quốc tế – nguồn lực then chốt đối với các dự án có chu kỳ đầu tư kéo dài hàng chục năm.
Doanh nghiệp này đề xuất cùng các giải pháp nâng hạng thị trường chứng khoán, cần hoàn thiện các quy định về phát hành, tăng vốn và huy động vốn trên thị trường theo hướng đơn giản hoá thủ tục, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ; hoàn thiện khung pháp lý cho các công cụ huy động vốn dài hạn như trái phiếu dự án, trái phiếu công trình hoặc các mô hình quỹ đầu tư hạ tầng.
Khi hạ tầng trở thành tài sản đầu tư dài hạn
Không chỉ là câu chuyện huy động vốn, hạ tầng giao thông đang dần được nhìn nhận như một loại tài sản đầu tư với đặc tính khác biệt: dòng tiền ổn định, chu kỳ dài và gắn chặt với nhu cầu thực của nền kinh tế.
Một số doanh nghiệp trong ngành đã bắt đầu thay đổi cách tiếp cận vốn theo hướng linh hoạt hơn. Đơn cử, mô hình PPP++ do CTCP Đầu tư hạ tầng giao thông Đèo Cả triển khai cho thấy xu hướng kết hợp đa dạng nguồn lực, từ vốn chủ sở hữu, trái phiếu, hợp tác kinh doanh đến dòng tiền từ hoạt động thi công.
Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng mà còn phân tán rủi ro trong suốt vòng đời dự án – yếu tố then chốt để các dự án hạ tầng trở nên “có thể đầu tư” trên thị trường vốn.
Thực tế, các dự án như Cam Lâm – Vĩnh Hảo hay Đồng Đăng – Trà Lĩnh cho thấy khả năng huy động nguồn lực xã hội ngày càng rõ nét, khi cơ chế tài chính được thiết kế linh hoạt và minh bạch hơn.
Ở góc độ đầu tư, điểm hấp dẫn của hạ tầng không nằm ở tăng trưởng đột biến, mà ở khả năng tạo dòng tiền bền vững và ít biến động hơn so với nhiều ngành khác. Trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu còn nhiều bất ổn, đặc tính này khiến nhóm tài sản hạ tầng mang dáng dấp của một “kênh phòng thủ”.
Đặc biệt, với các nền kinh tế như Việt Nam, nơi nhu cầu đầu tư hạ tầng vẫn ở mức cao và được hỗ trợ bởi định hướng chính sách dài hạn, nhóm doanh nghiệp hạ tầng có nền tảng để duy trì tăng trưởng ổn định trong nhiều năm.
Tuy nhiên, đây không phải là “câu chuyện tăng trưởng nhanh”. Giá trị của các doanh nghiệp hạ tầng phụ thuộc vào kỷ luật tài chính, tính minh bạch và khả năng duy trì dòng tiền dài hạn – những yếu tố chỉ phù hợp với nhà đầu tư có tầm nhìn trung và dài hạn.
Trong bối cảnh dòng tiền toàn cầu có xu hướng thận trọng hơn, hạ tầng giao thông đang dần chuyển mình từ một lĩnh vực phụ thuộc ngân sách sang một loại tài sản có thể hấp thụ vốn thị trường. Khi khung pháp lý được hoàn thiện và cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng hơn, nhóm tài sản này nhiều khả năng sẽ trở thành một trong những “trụ cột” mới của thị trường vốn Việt Nam.