
Trong bối cảnh mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050 và xu hướng toàn cầu thúc đẩy phát triển bền vững, kế toán xanh đang dần trở thành một công cụ quản trị quan trọng đối với doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc triển khai tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, chủ yếu ở các doanh nghiệp lớn và thiếu khung pháp lý đồng bộ. Trao đổi với phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính, ThS. Nguyễn Thị Thơm, Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh đã phân tích thực trạng và đề xuất các định hướng chính sách nhằm thúc đẩy phát triển kế toán xanh trong thời gian tới.
Phóng viên: Thưa bà, trong bối cảnh chuyển đổi xanh và cam kết phát thải ròng bằng 0, kế toán xanh đang giữ vai trò như thế nào đối với doanh nghiệp?
ThS. Nguyễn Thị Thơm: Kế toán xanh hay còn gọi là kế toán môi trường, được xem là sự mở rộng của hệ thống kế toán truyền thống nhằm tích hợp các yếu tố môi trường vào quá trình ghi nhận, đo lường và báo cáo thông tin kinh tế. Điều này giúp doanh nghiệp nhận diện rõ hơn các chi phí và lợi ích liên quan đến môi trường, từ đó hỗ trợ ra quyết định theo hướng phát triển bền vững.
Trên phạm vi toàn cầu, kế toán xanh đã trở thành nền tảng khoa học cho nhiều khung quản trị bền vững, trong đó có các hệ thống kế toán kinh tế - môi trường và các chuẩn mực báo cáo phát triển bền vững. Việc minh bạch hóa thông tin môi trường không chỉ nâng cao trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp, mà còn góp phần cải thiện khả năng tiếp cận vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tại Việt Nam, dù Chính phủ đã ban hành Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, hệ thống kế toán hiện nay vẫn chủ yếu tập trung vào báo cáo tài chính truyền thống. Việc thiếu các quy định cụ thể về ghi nhận và công bố thông tin môi trường khiến kế toán xanh chưa được triển khai một cách hệ thống và đồng bộ.
.jpg)
ThS. Nguyễn Thị Thơm, Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh.
Phóng viên: Thực tế triển khai kế toán xanh tại Việt Nam đang gặp những rào cản nào đáng chú ý, thưa bà?
ThS. Nguyễn Thị Thơm: Hiện nay, việc áp dụng kế toán xanh chủ yếu diễn ra tại các doanh nghiệp lớn có mức độ hội nhập quốc tế cao. Một số tập đoàn đã công bố báo cáo phát triển bền vững theo các tiêu chuẩn quốc tế, tích hợp các chỉ tiêu về phát thải, sử dụng năng lượng và quản lý chất thải vào hệ thống báo cáo. Tuy nhiên, mức độ phổ biến vẫn còn hạn chế, đặc biệt trong khối doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Một trong những rào cản lớn là chưa có chuẩn mực kế toán môi trường chính thức. Các quy định hiện hành chưa đề cập rõ việc ghi nhận chi phí môi trường, tài sản môi trường hay trách nhiệm môi trường trong báo cáo tài chính. Bên cạnh đó, các chính sách ưu đãi tài chính và thuế hiện chủ yếu tập trung vào dự án công nghệ sạch hoặc năng lượng tái tạo, chưa gắn trực tiếp với việc doanh nghiệp thực hiện kế toán xanh.
Ngoài ra, năng lực nguồn nhân lực cũng là một thách thức đáng kể. Mặc dù một số cơ sở đào tạo đã đưa nội dung về báo cáo bền vững và kế toán môi trường vào chương trình giảng dạy, nhưng mức độ phổ biến chưa cao và chưa có chương trình đào tạo thống nhất. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp chưa đủ nguồn lực chuyên môn để triển khai hệ thống kế toán xanh một cách hiệu quả.
Phóng viên: Từ kinh nghiệm quốc tế, theo bà, đâu là những giải pháp giúp thúc đẩy kế toán xanh phát triển tại Việt Nam?
ThS. Nguyễn Thị Thơm: Kinh nghiệm từ các nền kinh tế phát triển cho thấy 3 yếu tố cốt lõi có vai trò quyết định, bao gồm khung pháp lý rõ ràng, các công cụ ưu đãi kinh tế và chuẩn mực công bố thông tin minh bạch.
Việc chuẩn hóa hệ thống báo cáo và công bố thông tin bền vững cũng cần được thúc đẩy, trước hết với các doanh nghiệp niêm yết, sau đó mở rộng ra toàn nền kinh tế. Điều này sẽ giúp nâng cao chất lượng dữ liệu môi trường, hỗ trợ cơ quan quản lý trong hoạch định chính sách và tạo niềm tin cho nhà đầu tư.
Tại châu Âu, kế toán xanh được thúc đẩy thông qua hệ thống chính sách toàn diện, từ các quy định về báo cáo bền vững đến cơ chế điều chỉnh biên giới carbon. Những chính sách này yêu cầu doanh nghiệp công bố thông tin môi trường một cách có hệ thống, đồng thời thiết lập các tiêu chí đánh giá hoạt động kinh tế bền vững.
Ở châu Á, Nhật Bản và Hàn Quốc cũng đã xây dựng nền tảng pháp lý và cơ chế khuyến khích nhằm tích hợp dữ liệu môi trường vào hệ thống kế toán quốc gia. Việc triển khai các hệ thống báo cáo phát thải, giao dịch carbon và lộ trình công bố thông tin ESG bắt buộc đã tạo động lực cho doanh nghiệp nâng cao minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy việc triển khai cần được cân nhắc để tránh tạo gánh nặng chi phí quá lớn, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Do vậy, tại Việt Nam, trước hết, cần xây dựng và ban hành chuẩn mực kế toán môi trường phù hợp với thông lệ quốc tế, bảo đảm ghi nhận đầy đủ các chi phí và lợi ích liên quan đến môi trường trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Khung pháp lý này được thiết kế theo hướng hài hòa với các chuẩn mực báo cáo bền vững toàn cầu nhằm hỗ trợ doanh nghiệp hội nhập sâu hơn vào thị trường quốc tế.
Song song với đó, việc triển khai các chính sách ưu đãi tài chính và thuế gắn với hoạt động xanh là cần thiết để giảm rào cản chi phí. Các công cụ như tín dụng xanh, trái phiếu xanh hoặc chương trình cho vay ưu đãi có thể hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch và hệ thống quản trị bền vững.
Cuối cùng, phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt. Tiến hành mở rộng và chuẩn hóa chương trình đào tạo về kế toán xanh, đồng thời tăng cường các khóa bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ kế toán, kiểm toán và nhà quản lý. Việc thí điểm mô hình kế toán xanh tại một số ngành có rủi ro môi trường cao cũng có thể tạo nền tảng thực tiễn, từ đó nhân rộng ra toàn bộ nền kinh tế.
Phóng viên: Xin trân trọng cảm ơn những chia sẻ của bà!
Hương Dịu