Trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông tiếp tục diễn biến phức tạp, thị trường năng lượng toàn cầu đang chịu những tác động rõ rệt, đặt ra những thách thức trực tiếp đối với nền kinh tế Việt Nam. Chia sẻ bên lề Hội thảo “Biến động địa - chính trị và chiến lược đảm bảo năng lượng”, TS. Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam đã phân tích sâu về những ảnh hưởng hiện hữu cũng như các giải pháp cần thiết để đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

Thưa ông, tình hình bất ổn tại Trung Đông đang tác động như thế nào đến thị trường năng lượng và kinh tế Việt Nam?
Có thể thấy, tác động là rất rõ ràng và mang tính tức thời. Biến động tại Trung Đông đã ảnh hưởng trực tiếp đến mặt bằng giá năng lượng toàn cầu, đặc biệt là giá dầu. Không chỉ riêng giá dầu, nhiều loại hàng hóa khác cũng đang chịu áp lực tăng giá.
Đối với Việt Nam, chúng ta vẫn là quốc gia có mức độ phụ thuộc nhất định vào nhập khẩu năng lượng, trong đó có dầu thô và các sản phẩm xăng dầu. Vì vậy, trong ngắn hạn, những biến động này đã và đang tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất, thương mại và toàn bộ nền kinh tế. Nếu xung đột kéo dài, tác động trong trung và dài hạn sẽ càng rõ nét, đặc biệt đối với chiến lược năng lượng quốc gia.
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp năng lượng trong nước vừa đối mặt với thách thức, vừa có cơ hội. Với các doanh nghiệp lọc hóa dầu trong nước, đặc biệt là những đơn vị có khả năng chủ động nguồn cung, thì đây lại là cơ hội. Ví dụ như Nhà máy lọc dầu Bình Sơn có thể tận dụng lợi thế này khi nguồn cung trong nước được khai thác hiệu quả. Tuy nhiên, với một số nhà máy khác như Nghi Sơn, trong trung hạn có thể đối mặt với nhiều khó khăn hơn, đòi hỏi các giải pháp điều hành quyết liệt để duy trì hoạt động ổn định.
Ở góc độ nhập khẩu, thách thức lớn nhất hiện nay không chỉ là đa dạng nguồn cung, mà còn ở vấn đề giá cả và khả năng tiếp cận nguồn hàng. Trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu tăng cao, việc tham gia đấu thầu mua hàng giao ngay trở nên cạnh tranh hơn, thậm chí có thể không mua được nếu giá đưa ra không đủ hấp dẫn.
Trước những biến động đó, mức độ tự chủ năng lượng của Việt Nam hiện nay ra sao và chúng ta đang triển khai các giải pháp gì để ứng phó?
Nếu xét riêng về xăng dầu, trong điều kiện hai nhà máy lọc dầu hoạt động hết công suất, chúng ta có thể tự chủ khoảng 65-70%. Tuy nhiên, xét tổng thể, Việt Nam vẫn còn phụ thuộc vào nhập khẩu.
Hiện nay, nhu cầu xăng dầu của Việt Nam khoảng 26-27 triệu tấn mỗi năm, trong khi năng lực đáp ứng trong nước mới đạt khoảng 14-15 triệu tấn, phần còn lại phải nhập khẩu khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các biến động từ bên ngoài.
Chính vì vậy, trong ngắn hạn, các giải pháp điều hành như sử dụng Quỹ bình ổn xăng dầu và bổ sung nguồn lực từ ngân sách, với quy mô khoảng 8.000 tỷ đồng, đang phát huy hiệu quả nhất định. Tuy nhiên, đây chủ yếu là các biện pháp mang tính tạm thời.
Về dài hạn, vấn đề cốt lõi là phải xây dựng hệ thống dự trữ dầu thô và xăng dầu quốc gia. Nội dung này đã được đặt ra trong nhiều chiến lược và quy hoạch, song tiến độ triển khai còn chậm. Ngay cả khi được thúc đẩy quyết liệt, việc hình thành hệ thống dự trữ cũng cần tối thiểu 24-30 tháng, thậm chí lâu hơn do còn nhiều vướng mắc về cơ chế và điều kiện thực hiện.
Trước những biến động hiện nay, chiến lược an ninh năng lượng của Việt Nam cần được điều chỉnh ra sao, và ông đánh giá thế nào về khả năng thực thi việc xây dựng kho dự trữ năng lượng quốc gia?
Chắc chắn cần phải điều chỉnh. Không chỉ Việt Nam, nhiều quốc gia trên thế giới cũng đang rà soát lại chiến lược năng lượng sau những biến động gần đây. Hiện nay, chúng ta đã có các quy hoạch và định hướng, nhưng cần được cập nhật kịp thời trên cơ sở những diễn biến mới. Những gì đang xảy ra tại Trung Đông cho thấy rõ mức độ dễ tổn thương của chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Nếu không có điều chỉnh phù hợp, mục tiêu đảm bảo an ninh năng lượng trong dài hạn sẽ gặp nhiều thách thức.
Đối với việc xây dựng kho dự trữ năng lượng quốc gia, đây là bước đi cần thiết, dù có phần muộn. Điều quan trọng là phải triển khai đồng bộ giữa đầu tư hạ tầng và hoàn thiện cơ chế chính sách.
Về nguồn vốn, theo tôi không phải là trở ngại lớn. Vấn đề cốt lõi nằm ở việc thiết kế cơ chế đủ hấp dẫn để thu hút nhà đầu tư, đảm bảo nguyên tắc “lợi ích hài hòa, rủi ro chia sẻ”. Đồng thời, cần giải quyết đồng bộ các yếu tố như nguồn hàng dự trữ, cơ chế giá, phí, thuế và quyền vận hành. Khi những điều kiện này được hoàn thiện, các dự án dự trữ năng lượng hoàn toàn có thể được triển khai hiệu quả, qua đó củng cố nền tảng an ninh năng lượng trong bối cảnh nhiều biến động.
Xin cảm ơn ông!
Ngọc Ánh