Biến động giá dầu đang trở thành biến số quan trọng đối với điều hành vĩ mô của Việt Nam trong bối cảnh rủi ro địa chính trị gia tăng. Không chỉ tác động đến lạm phát, giá dầu còn lan sang tỷ giá, thanh khoản và tăng trưởng, đòi hỏi chính sách phải chủ động và linh hoạt hơn.

Tác động lan tỏa của các biến động kinh tế vĩ mô trong bối cảnh giá dầu tăng. Ảnh minh họa.
Diễn biến năm 2026, trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông gia tăng, đang đặt ra những yêu cầu điều hành mới. So với năm 2022 – thời điểm thế giới chịu tác động mạnh từ xung đột Nga – Ukraine, bối cảnh hiện nay không chỉ lặp lại về nguyên nhân mà còn phức tạp hơn về cơ chế truyền dẫn và tốc độ lan tỏa. Giá dầu, theo đó, có thể được xem là kênh truyền dẫn chính của các biến động địa chính trị từ Trung Đông tới các nền kinh tế mở như Việt Nam.
Điểm khác biệt là áp lực lần này không chỉ dừng ở giá năng lượng, mà đã lan sang chi phí logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu. Vì vậy, việc nhìn lại kinh nghiệm điều hành trong quá khứ mang ý nghĩa thực tiễn đối với giai đoạn hiện nay.
Bài học năm 2022: Ổn định đạt được nhưng không “miễn phí”
Năm 2022 chứng kiến giá dầu mang tính bước ngoặt khi giá Brent tăng từ dưới 80 USD/thùng lên trên 120 USD/thùng trong thời gian ngắn, gây sức ép đáng kể lên tỷ giá và thị trường tài chính trong nước.
Ở giai đoạn đầu, chính sách tiền tệ vẫn duy trì định hướng hỗ trợ tăng trưởng, trong khi nhiều ngân hàng trung ương lớn đã bước vào chu kỳ thắt chặt mạnh, buộc cơ quan điều hành phải chuyển sang trạng thái thắt chặt với cường độ lớn trong thời gian ngắn.
Theo phân tích trong "Chuyên đề: Cập nhật dự báo vĩ mô và chính sách của Việt Nam trước biến số Trung Đông" của Công ty Chứng khoán Phú Hưng, việc chậm điều chỉnh lãi suất so với khu vực đã khiến chênh lệch lãi suất VND – USD nới rộng, làm gia tăng áp lực đầu cơ tỷ giá, và đến giai đoạn cuối năm 2022, cơ quan điều hành buộc phải tăng lãi suất dồn dập trong thời gian ngắn, khiến chi phí vốn của doanh nghiệp tăng đột ngột.
Song song với đó, để ổn định thị trường ngoại hối, một lượng lớn dự trữ ngoại hối đã được sử dụng. Ước tính hơn 20 tỷ USD đã được bán ra trong năm 2022 nhằm giảm áp lực tỷ giá.
Thực tế cho thấy, mục tiêu ổn định vĩ mô đã đạt được, nhưng đi kèm với những chi phí điều chỉnh không nhỏ: thanh khoản hệ thống xuất hiện áp lực cục bộ, và thị trường tài chính trải qua giai đoạn biến động mạnh.
Bài học rút ra là độ trễ chính sách có thể khiến áp lực tích tụ và buộc phải xử lý với cường độ lớn hơn về sau – khi đó, chi phí điều hành không giảm đi mà chỉ chuyển sang dạng “dồn nén” và bộc lộ mạnh hơn.
Bối cảnh năm 2026: Áp lực lan tỏa nhanh và mang tính toàn diện
So với năm 2022, biến động giá dầu trong năm 2026 có những đặc điểm khác biệt đáng chú ý. Theo báo cáo của Chứng khoán Phú Hưng, căng thẳng tại Trung Đông không chỉ ảnh hưởng đến nguồn cung năng lượng mà còn tác động trực tiếp đến các tuyến vận tải biển trọng yếu, đặc biệt là khu vực eo biển Hormuz – một trong những điểm nghẽn quan trọng của hệ thống năng lượng và logistics toàn cầu.
Khác với giai đoạn năm 2022 mang tính gián đoạn cục bộ, diễn biến hiện nay có thể xem là một áp lực cung trên phạm vi rộng, với đặc trưng là tác động đồng thời lên năng lượng, vận tải và chuỗi cung ứng. Khi chi phí vận tải, bảo hiểm hàng hải và thời gian giao hàng đều gia tăng, áp lực không chỉ dừng ở giá dầu mà nhanh chóng chuyển hóa thành chi phí thực của nền kinh tế, tác động trực tiếp đến sản xuất, tiêu dùng và tăng trưởng.
Đối với Việt Nam, áp lực vì vậy mang tính “kép”: vừa chịu chi phí đầu vào gia tăng, vừa đối mặt với nguy cơ suy yếu nhu cầu từ các thị trường xuất khẩu trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều bất định.
Ở trong nước, áp lực lạm phát được dự báo sẽ lan tỏa theo nhiều tầng. Giá xăng dầu phản ứng gần như tức thời, sau đó lan sang các nhóm ngành tiêu dùng và sản xuất. Quá trình này diễn ra với độ trễ ngắn hơn so với trước.
Đáng chú ý, cơ chế điều hành giá xăng dầu theo hướng bám sát thị trường quốc tế giúp tăng tính linh hoạt, nhưng đồng thời cũng khiến tác động đến chỉ số giá tiêu dùng diễn ra nhanh và rõ nét hơn, qua đó làm gia tăng áp lực điều hành trong ngắn hạn.
Bên cạnh đó, điều kiện nền của nền kinh tế cũng đã thay đổi. Lạm phát cơ bản duy trì ở mức cao hơn, trong khi thanh khoản hệ thống ngân hàng có dấu hiệu phân hóa. Tăng trưởng tín dụng trong những năm gần đây vượt đáng kể so với tăng trưởng huy động, làm gia tăng áp lực cân đối nguồn vốn.
Theo nhóm phân tích của Chứng khoán Phú Hưng, sự lệch pha kéo dài giữa huy động và tín dụng đã đẩy tỷ lệ sử dụng vốn lên mức cao, làm gia tăng rủi ro thanh khoản và chi phí vốn trong các giai đoạn biến động. Điều này khiến hệ thống tài chính trở nên nhạy cảm hơn với các biến động từ bên ngoài.
Những yếu tố này cho thấy dư địa điều hành chính sách, đặc biệt là chính sách tiền tệ, không còn dồi dào như giai đoạn trước.
Điều hành cần chủ động hơn để giảm chi phí chính sách
Từ kinh nghiệm năm 2022 và bối cảnh hiện tại, yêu cầu điều hành trong năm 2026 cần mang tính chủ động cao hơn. Nếu như giai đoạn trước chủ yếu là phản ứng trước các cú sốc bên ngoài, thì trong bối cảnh hiện nay, việc điều hành cần đi trước một bước so với thị trường, nhằm hạn chế các điều chỉnh mang tính “dồn nén” – vốn thường đi kèm chi phí lớn hơn ở giai đoạn sau.
Cách tiếp cận này đồng nghĩa với việc không thể vừa duy trì mặt bằng lãi suất thấp để hỗ trợ tăng trưởng, vừa ổn định tỷ giá trong bối cảnh áp lực bên ngoài gia tăng. Vì vậy, chính sách cần được thiết kế theo hướng ưu tiên kiểm soát các rủi ro nền tảng, thay vì theo đuổi đồng thời nhiều mục tiêu trong ngắn hạn.
Trong đó, ổn định tỷ giá tiếp tục đóng vai trò trung tâm trong việc kiểm soát kỳ vọng thị trường, đồng thời hạn chế nguy cơ tái diễn áp lực kép giữa lãi suất và tỷ giá như giai đoạn trước. Việc sử dụng linh hoạt các công cụ điều hành, thay vì phụ thuộc vào một kênh duy nhất, sẽ giúp giảm chi phí can thiệp và bảo toàn dư địa chính sách.
Song song với đó, chính sách lãi suất cần được điều hành theo hướng thận trọng và nhất quán hơn; việc điều chỉnh thiếu đồng bộ hoặc đảo chiều nhanh có thể làm gia tăng biến động và làm suy giảm hiệu quả truyền dẫn chính sách.
Ở khía cạnh tín dụng, trọng tâm cần chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và giảm áp lực lên hệ thống tài chính.
Trong bối cảnh dư địa chính sách tiền tệ dần thu hẹp, vai trò của chính sách tài khóa trở nên rõ nét hơn trong việc hỗ trợ nền kinh tế. Các công cụ tài khóa có thể đóng vai trò “chia tải” áp lực, đặc biệt trong việc kiểm soát chi phí đầu vào và duy trì động lực tăng trưởng.
Xét tổng thể, bài toán điều hành trong năm 2026 là tìm kiếm sự cân bằng hợp lý giữa ổn định vĩ mô và tăng trưởng. Kinh nghiệm từ năm 2022 cho thấy việc duy trì ổn định là khả thi, nhưng không đi kèm “chi phí bằng không”.
Bài học lớn nhất vì vậy là trì hoãn điều chỉnh không giúp giảm chi phí, mà chỉ khiến chi phí xuất hiện muộn hơn và ở quy mô lớn hơn. Trong bối cảnh hiện nay, điều hành chủ động không chỉ là lựa chọn, mà là điều kiện cần để hướng tới một nền kinh tế ổn định và phát triển bền vững trong trung hạn. Các phân tích này cũng phù hợp với nhận định trong báo cáo của Công ty Chứng khoán Phú Hưng về xu hướng điều hành thận trọng và linh hoạt trong bối cảnh rủi ro vĩ mô gia tăng.
Mai Thư